中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉳 繁體中文 tranditional chinese
  • 鉳 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • berkeli (hóa học) (Tw)
鉳 鉳 phát âm tiếng Việt:
  • [bei3]

Giải thích tiếng Anh
  • berkelium (chemistry) (Tw)