中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉧 繁體中文 tranditional chinese
  • 鉧 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 鈷鉧|钴鉧 [gu3 mu3]
鉧 鉧 phát âm tiếng Việt:
  • [mu3]

Giải thích tiếng Anh
  • see 鈷鉧|钴鉧[gu3 mu3]