中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉛條 繁體中文 tranditional chinese鉛條
  • 铅条 简体中文 tranditional chinese铅条
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dải chì
鉛條 铅条 phát âm tiếng Việt:
  • [qian1 tiao2]

Giải thích tiếng Anh
  • strip of lead