中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉚接 繁體中文 tranditional chinese鉚接
  • 铆接 简体中文 tranditional chinese铆接
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tán phần
鉚接 铆接 phát âm tiếng Việt:
  • [mao3 jie1]

Giải thích tiếng Anh
  • riveted joint