中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉅子 繁體中文 tranditional chinese鉅子
  • 钜子 简体中文 tranditional chinese钜子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ông trùm
  • ông trùm
鉅子 钜子 phát âm tiếng Việt:
  • [ju4 zi3]

Giải thích tiếng Anh
  • tycoon
  • magnate