中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈸 繁體中文 tranditional chinese
  • 钹 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cymbals
鈸 钹 phát âm tiếng Việt:
  • [bo2]

Giải thích tiếng Anh
  • cymbals