中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈦鐵礦 繁體中文 tranditional chinese鈦鐵礦
  • 钛铁矿 简体中文 tranditional chinese钛铁矿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ilmenit FeTiO3
  • Titan quặng
鈦鐵礦 钛铁矿 phát âm tiếng Việt:
  • [tai4 tie3 kuang4]

Giải thích tiếng Anh
  • ilmenite FeTiO3
  • titanium ore