中文 Chinese Trung Quốc
  • 釱 繁體中文 tranditional chinese
  • 釱 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • fetters
  • để fetter
釱 釱 phát âm tiếng Việt:
  • [di4]

Giải thích tiếng Anh
  • fetters
  • to fetter