中文 Chinese Trung Quốc
  • 釧 繁體中文 tranditional chinese
  • 钏 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Chuan
  • armlet
  • vòng đeo tay
釧 钏 phát âm tiếng Việt:
  • [chuan4]

Giải thích tiếng Anh
  • armlet
  • bracelet