中文 Chinese Trung Quốc
  • 針麻 繁體中文 tranditional chinese針麻
  • 针麻 简体中文 tranditional chinese针麻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • châm cứu gây mê
針麻 针麻 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 ma2]

Giải thích tiếng Anh
  • acupuncture anesthesia