中文 Chinese Trung Quốc
  • 針眼 繁體中文 tranditional chinese針眼
  • 针眼 简体中文 tranditional chinese针眼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mắt của kim
  • ngây
  • Pinhole
  • (y học) phong
針眼 针眼 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 yan5]

Giải thích tiếng Anh
  • (medicine) sty