中文 Chinese Trung Quốc
  • 針孔 繁體中文 tranditional chinese針孔
  • 针孔 简体中文 tranditional chinese针孔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Pinhole
針孔 针孔 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 kong3]

Giải thích tiếng Anh
  • pinhole