中文 Chinese Trung Quốc
  • 針劑瓶 繁體中文 tranditional chinese針劑瓶
  • 针剂瓶 简体中文 tranditional chinese针剂瓶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ampoule
針劑瓶 针剂瓶 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 ji4 ping2]

Giải thích tiếng Anh
  • ampoule