中文 Chinese Trung Quốc
  • 針刺麻醉 繁體中文 tranditional chinese針刺麻醉
  • 针刺麻醉 简体中文 tranditional chinese针刺麻醉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • châm cứu gây mê
針刺麻醉 针刺麻醉 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 ci4 ma2 zui4]

Giải thích tiếng Anh
  • acupuncture anesthesia