中文 Chinese Trung Quốc
  • 釜 繁體中文 tranditional chinese
  • 釜 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ấm đun nước
  • vạc
釜 釜 phát âm tiếng Việt:
  • [fu3]

Giải thích tiếng Anh
  • kettle
  • cauldron