中文 Chinese Trung Quốc
  • 釘螺 繁體中文 tranditional chinese釘螺
  • 钉螺 简体中文 tranditional chinese钉螺
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Oncomelania
釘螺 钉螺 phát âm tiếng Việt:
  • [ding1 luo2]

Giải thích tiếng Anh
  • Oncomelania