中文 Chinese Trung Quốc
  • 金黃色 繁體中文 tranditional chinese金黃色
  • 金黄色 简体中文 tranditional chinese金黄色
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • màu vàng
金黃色 金黄色 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 huang2 se4]

Giải thích tiếng Anh
  • gold color