中文 Chinese Trung Quốc
  • 金髮 繁體中文 tranditional chinese金髮
  • 金发 简体中文 tranditional chinese金发
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tóc vàng
  • cô gái tóc vàng
  • một
金髮 金发 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 fa4]

Giải thích tiếng Anh
  • blond
  • blonde
  • fair-haired