中文 Chinese Trung Quốc
  • 金飯碗 繁體中文 tranditional chinese金飯碗
  • 金饭碗 简体中文 tranditional chinese金饭碗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • công việc an toàn và sinh lợi
金飯碗 金饭碗 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 fan4 wan3]

Giải thích tiếng Anh
  • secure and lucrative job