中文 Chinese Trung Quốc
  • 金額 繁體中文 tranditional chinese金額
  • 金额 简体中文 tranditional chinese金额
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • số tiền
  • giá trị tiền tệ
金額 金额 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 e2]

Giải thích tiếng Anh
  • sum of money
  • monetary value