中文 Chinese Trung Quốc
  • 金融衍生產品 繁體中文 tranditional chinese金融衍生產品
  • 金融衍生产品 简体中文 tranditional chinese金融衍生产品
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phái sinh tài chính
金融衍生產品 金融衍生产品 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 rong2 yan3 sheng1 chan3 pin3]

Giải thích tiếng Anh
  • financial derivative