中文 Chinese Trung Quốc
  • 金融衍生工具 繁體中文 tranditional chinese金融衍生工具
  • 金融衍生工具 简体中文 tranditional chinese金融衍生工具
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dẫn xuất (tài chính)
金融衍生工具 金融衍生工具 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 rong2 yan3 sheng1 gong1 ju4]

Giải thích tiếng Anh
  • derivatives (finance)