中文 Chinese Trung Quốc
  • 金融機關 繁體中文 tranditional chinese金融機關
  • 金融机关 简体中文 tranditional chinese金融机关
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các tổ chức tài chính
金融機關 金融机关 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 rong2 ji1 guan1]

Giải thích tiếng Anh
  • financial organization