中文 Chinese Trung Quốc
  • 金融市場 繁體中文 tranditional chinese金融市場
  • 金融市场 简体中文 tranditional chinese金融市场
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thị trường tài chính
金融市場 金融市场 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 rong2 shi4 chang3]

Giải thích tiếng Anh
  • financial market