中文 Chinese Trung Quốc
  • 金紅石 繁體中文 tranditional chinese金紅石
  • 金红石 简体中文 tranditional chinese金红石
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rutil (dạng khoáng vật của ôxít Titan TiO2)
金紅石 金红石 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 hong2 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • rutile (mineral form of titanium oxide TiO2)