中文 Chinese Trung Quốc
  • 金窩銀窩不如自己的狗窩 繁體中文 tranditional chinese金窩銀窩不如自己的狗窩
  • 金窝银窝不如自己的狗窝 简体中文 tranditional chinese金窝银窝不如自己的狗窝
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không có nơi nào như nhà (thành ngữ)
金窩銀窩不如自己的狗窩 金窝银窝不如自己的狗窝 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 wo1 yin2 wo1 bu4 ru2 zi4 ji3 de5 gou3 wo1]

Giải thích tiếng Anh
  • there's no place like home (idiom)