中文 Chinese Trung Quốc
  • 金磚 繁體中文 tranditional chinese金磚
  • 金砖 简体中文 tranditional chinese金砖
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • BRIC
  • Khối kinh tế BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Cộng hòa Nam Phi)
金磚 金砖 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1 Zhuan1]

Giải thích tiếng Anh
  • BRIC
  • BRICS economic bloc (Brazil, Russia, India, China, South Africa)