中文 Chinese Trung Quốc
  • 金獅獎 繁體中文 tranditional chinese金獅獎
  • 金狮奖 简体中文 tranditional chinese金狮奖
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Giải sư tử vàng, giải thưởng tại Liên hoan phim Venezia
金獅獎 金狮奖 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 shi1 jiang3]

Giải thích tiếng Anh
  • Golden Lion, award at the Venice Film Festival