中文 Chinese Trung Quốc
  • 金桂冠 繁體中文 tranditional chinese金桂冠
  • 金桂冠 简体中文 tranditional chinese金桂冠
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Kim KyeGwan 김계관 (1943-), nhà ngoại giao Bắc Triều tiên, các bộ trưởng nước ngoài phó của
金桂冠 金桂冠 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1 Gui4 guan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Kim KyeGwan 김계관 (1943-), North Korean diplomat, vice-foreign minister of