中文 Chinese Trung Quốc
  • 金帳汗國 繁體中文 tranditional chinese金帳汗國
  • 金帐汗国 简体中文 tranditional chinese金帐汗国
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Kim Trướng hãn quốc (nhà nước cổ)
金帳汗國 金帐汗国 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1 zhang4 Han2 guo2]

Giải thích tiếng Anh
  • Golden Horde (ancient state)