中文 Chinese Trung Quốc
  • 里程計 繁體中文 tranditional chinese里程計
  • 里程计 简体中文 tranditional chinese里程计
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Công tơ mét (của một chiếc xe)
里程計 里程计 phát âm tiếng Việt:
  • [li3 cheng2 ji4]

Giải thích tiếng Anh
  • speedometer (of a vehicle)