中文 Chinese Trung Quốc
  • 里 繁體中文 tranditional chinese
  • 里 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Li (họ người)
里 里 phát âm tiếng Việt:
  • [Li3]

Giải thích tiếng Anh
  • Li (surname)