中文 Trung Quốc
  • 個人防護裝備 繁體中文 tranditional chinese個人防護裝備
  • 个人防护装备 简体中文 tranditional chinese个人防护装备
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thiết bị bảo vệ cá nhân
個人防護裝備 个人防护装备 phát âm tiếng Việt:
  • [ge4 ren2 fang2 hu4 zhuang1 bei4]

Giải thích tiếng Anh
  • individual protective equipment