中文 Trung Quốc
  • 沛公 繁體中文 tranditional chinese沛公
  • 沛公 简体中文 tranditional chinese沛公
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Công tước Pei (tức là 劉邦|刘邦 [Liu2 Bang1])
沛公 沛公 phát âm tiếng Việt:
  • [Pei4 gong1]

Giải thích tiếng Anh
  • Duke of Pei (i.e. 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1])