中文 Trung Quốc
  • 末路 繁體中文 tranditional chinese末路
  • 末路 简体中文 tranditional chinese末路
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cuối đường
  • cuối cùng đường
  • hình. ngõ cụt
  • bế tắc
末路 末路 phát âm tiếng Việt:
  • [mo4 lu4]

Giải thích tiếng Anh
  • end of the road
  • final road
  • fig. dead end
  • impasse