中文 Trung Quốc
  • 未成年者 繁體中文 tranditional chinese未成年者
  • 未成年者 简体中文 tranditional chinese未成年者
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trẻ vị thành niên (không phải là một người lớn)
未成年者 未成年者 phát âm tiếng Việt:
  • [wei4 cheng2 nian2 zhe3]

Giải thích tiếng Anh
  • minor (not an adult)