中文 Chinese Trung Quốc
  • 朝覲 繁體中文 tranditional chinese朝覲
  • 朝觐 简体中文 tranditional chinese朝觐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để cung cấp cho các đối tượng (của hoàng đế)
  • thuộc hạ nhiệm vụ phải tôn trọng để có chủ quyền
  • Hajj (Hồi giáo)
朝覲 朝觐 phát âm tiếng Việt:
  • [chao2 jin4]

Giải thích tiếng Anh
  • to give audience (of emperor)
  • retainers' duty to pay respect to sovereign
  • hajj (Islam)