中文 Chinese Trung Quốc
  • 朝朝暮暮 繁體中文 tranditional chinese朝朝暮暮
  • 朝朝暮暮 简体中文 tranditional chinese朝朝暮暮
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • từ bình minh đến hoàng hôn
  • Luôn luôn
朝朝暮暮 朝朝暮暮 phát âm tiếng Việt:
  • [zhao1 zhao1 mu4 mu4]

Giải thích tiếng Anh
  • from dawn to dusk
  • all the time