中文 Chinese Trung Quốc
  • 望遠鏡座 繁體中文 tranditional chinese望遠鏡座
  • 望远镜座 简体中文 tranditional chinese望远镜座
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Telescopium (chòm sao)
望遠鏡座 望远镜座 phát âm tiếng Việt:
  • [Wang4 yuan3 jing4 zuo4]

Giải thích tiếng Anh
  • Telescopium (constellation)