中文 Chinese Trung Quốc
  • 望遠瞄準鏡 繁體中文 tranditional chinese望遠瞄準鏡
  • 望远瞄准镜 简体中文 tranditional chinese望远瞄准镜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ống nhắm
  • phạm vi (trên một súng trường)
望遠瞄準鏡 望远瞄准镜 phát âm tiếng Việt:
  • [wang4 yuan3 miao4 zhun3 jing4]

Giải thích tiếng Anh
  • telescopic sight
  • scope (on a rifle)