中文 Chinese Trung Quốc
  • 㑳 繁體中文 tranditional chinese
  • 㑇 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (cũ) đẹp
  • thông minh
㑳 㑇 phát âm tiếng Việt:
  • [zhou4]

Giải thích tiếng Anh
  • (old) beautiful
  • clever