中文 Chinese Trung Quốc
  • 㐫 繁體中文 tranditional chinese
  • 㐫 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 凶 [xiong1]
㐫 㐫 phát âm tiếng Việt:
  • [xiong1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 凶[xiong1]