中文 Chinese Trung Quốc
  • T字帳 繁體中文 tranditional chineseT字帳
  • T字帐 简体中文 tranditional chineseT字帐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • T-tài khoản (kế toán)
T字帳 T字帐 phát âm tiếng Việt:
  • [T zi4 zhang4]

Giải thích tiếng Anh
  • T-account (accounting)