中文 Chinese Trung Quốc
  • Q 繁體中文 tranditional chineseQ
  • Q 简体中文 tranditional chineseQ
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dễ thương (loanword)
  • (của thực phẩm) có một chewiness tốt (thích mochi, ngọc trai tinh bột sắn, khoai môn bóng vv - thực phẩm với một bung hoặc gel giống như mouthfeel)
Q Q phát âm tiếng Việt:
  • [Q]

Giải thích tiếng Anh
  • cute (loanword)
  • (of food) having a pleasant chewiness (like mochi, tapioca pearls, taro balls etc - foods with a springy or gel-like mouthfeel)