中文 Chinese Trung Quốc
  • P民 繁體中文 tranditional chineseP民
  • P民 简体中文 tranditional chineseP民
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • shitizen (tiếng lóng)
  • commoner
  • Hội polloi
P民 P民 phát âm tiếng Việt:
  • [P min2]

Giải thích tiếng Anh
  • (slang) shitizen
  • commoner
  • hoi polloi