中文 Chinese Trung Quốc
  • N檔 繁體中文 tranditional chineseN檔
  • N档 简体中文 tranditional chineseN档
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trung lập (bánh)
N檔 N档 phát âm tiếng Việt:
  • [N dang4]

Giải thích tiếng Anh
  • neutral (gear)